golf cart
Định nghĩa
Danh từ: Xe golf (xe điện nhỏ dùng để chở người chơi golf di chuyển giữa các lỗ golf trên sân).
Ví dụ sử dụng
- (Các người chơi đã dùng một chiếc xe golf để di chuyển nhanh từ lỗ số một đến lỗ số chín.)
- (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe golf cho giải đấu để tiết kiệm sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive a golf cart": lái xe golf.
- He drove the golf cart carefully along the path. (Anh ấy lái chiếc xe golf cẩn thận dọc theo lối đi.)
- "golf cart path": lối đi dành riêng cho xe golf trên sân.
- Please keep the golf cart on the designated path. (Vui lòng giữ xe golf trên lối đi đã được chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Golf cart battery (n): pin xe golf.
- The golf cart battery needs to be recharged after a long round. (Pin xe golf cần được sạc lại sau một vòng chơi dài.)
- Golf cart rental (n): dịch vụ cho thuê xe golf.
- The club offers golf cart rental at a reasonable price. (Câu lạc bộ cung cấp dịch vụ cho thuê xe golf với giá hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Golf buggy: xe golf (thường dùng ở Anh).
- They rode a golf buggy to the clubhouse. (Họ đã đi xe golf đến nhà câu lạc bộ.)
- Golf vehicle: phương tiện chơi golf.
Thành ngữ liên quan
- "to be in the driver's seat of a golf cart": ngồi ở vị trí lái xe golf.
- She was in the driver's seat of the golf cart, ready to go. (Cô ấy ngồi ở vị trí lái xe golf, sẵn sàng đi.)
- "to take the golf cart for a spin": lái xe golf thử một vòng.
- Let's take the golf cart for a spin around the course. (Hãy lái xe golf thử một vòng quanh sân.)